Kaori Dict

牧畜業

ぼくちくぎょう

bokuchikugyou

Âm Hán-Việt: MỤC SÚC NGHIỆP

Nghĩa

  1. danh từ

    1.stock-farming; cattle breeding

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

牧畜業 (ぼくちくぎょう) — stock-farming; cattle breeding | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict