Kaori Dict

畜生道

ちくしょうどう

chikushoudou

Âm Hán-Việt: SÚC SINH ĐẠO

Nghĩa

  1. danh từBuddhism

    1.animal realm

  2. danh từ

    2.unforgivable action; indefensible lifestyle

  3. danh từ

    3.incest

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

畜生道 (ちくしょうどう) — animal realm | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict