Kaori Dict

家畜商

かちくしょう

kachikushou

Âm Hán-Việt: GIA SÚC THƯƠNG

Nghĩa

  1. danh từ

    1.domestic livestock dealer

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

家畜商 (かちくしょう) — domestic livestock dealer | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict