Kaori Dict

鬼畜米英

きちくべいえい

kichikubeiei

Âm Hán-Việt: QUỶ SÚC MỄ ANH

Nghĩa

  1. danh từmiệt thị

    1.Western brute (esp. American and British); Western savage

    used during World War II

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

鬼畜米英 (きちくべいえい) — Western brute (esp. American and British); Western savage | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict