米
Mễ
gạo; Mỹ
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- ベイマイメエトル
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- こめよね
- Đọc trong tên người (名乗り)
- は・べ・まべ・め・よ・よな・よの・よま
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 6
- Cấp JLPT
- N5
- Lớp học ở Nhật
- Tiểu học lớp 2
- Tần suất báo chí
- #61 / 2.501
- Bộ thủ
- bộ 119
- Từ JLPT chứa chữ
- 5
- Pinyin
- mi3
- Tiếng Hàn
- 미
gạo; Mỹ
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
đo lường; thước đo
enAmerica, U.S.A.
gạo; lúa; gạo thô
Nam Mỹ
Châu Âu và Mỹ; phương Tây
kilômét
Hoa Kỳ; Mỹ
gạo nước ngoài
gạo lứt
gạo mới; người mới; tân binh
điều mễ; gạo trắng
toàn nước Mỹ; toàn Bắc Mỹ
Trung Nam Mỹ; khu vực
Nhật Bản và Mỹ
gạo trắng
phản Mĩ; chống Mỹ
giá gạo
đội quân Mỹ
Mỹ
gạo
cơm
hạt gạo
chuyến thăm Mỹ; thăm Mỹ
enNorth America
liên quan tới Mỹ
ở Mỹ; cư trú tại Hoa Kỳ
khoai lúa
người Mỹ
Mỹ; Hoa Kỳ
gạo không rửa; gạo vô tẩy
enthe United Kingdom and the United States; Britain and America; Anglo-American
enWestern countries; European and (North) American countries
enspoiled rice; spoilt rice
enextra rice ration
en(farmers') rice deliveries
enrice delivered to the government
enrice offered to a god
enkonpeitō; small coloured sugar candy covered with tiny bulges
engreen tea with roasted brown rice
enold rice; rice remaining from the previous year's harvest
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).