Kaori Dict

玄米

げんまい

genmai

thông dụng

Âm Hán-Việt: HUYỀN MỄ

Nghĩa

  1. 1.gạo lứt
  1. danh từ

    1.unpolished rice; unmilled rice; brown rice

Câu ví dụ · Tatoeba

  • She lives on vegetables and brown rice.

  • Tom likes brown rice.

  • Do you prefer white rice or brown rice?

  • The brown rice is still cooking.

  • Tom prefers brown rice.

  • Brown rice is tedious. Serve white rice!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

玄米 (げんまい) — gạo lứt | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict