Kaori Dict

外米

がいまい

gaimai

thông dụng

Âm Hán-Việt: NGOẠI MỄ

Nghĩa

  1. 1.gạo nước ngoài
  1. danh từ

    1.foreign rice

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Foreign rice is hard and tasteless, and doesn't appeal to the Japanese palate.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

外米 (がいまい) — gạo nước ngoài | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict