Kaori Dict

こめ

kome

N4

Âm Hán-Việt: MỄ

Cách đọc khác:

JLPT N4 · Bài 19

Nghĩa

  1. 1.gạo; lúa; gạo thô
  1. danh từ

    1.(husked grains of) rice

  2. danh từ

    2.staple (product, etc.); necessity

  3. danh từInternet slang

    3.(online) comment

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The chief crop of our country is rice.

  • Cook the rice.

  • Do you have rice?

  • Did you have rice?

  • Is there any rice left?

  • I grow rice.

  • Cook 2 Japanese cups of rice.

  • The main diet in Japan is rice.

  • My father grows rice.

  • How many kilograms of rice did you buy?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

米 (こめ) — gạo; lúa; gạo thô | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict