Kaori Dict

無洗米

むせんまい

musenmai

thông dụng

Âm Hán-Việt: VÔ TẨY MỄ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.pre-washed rice; wash-free rice; musenmai

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

無洗米 (むせんまい) — pre-washed rice; wash-free rice; musenmai | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict