縮まる
ちぢまる
chijimaru
N1
意味Nghĩa
ento be shortened, to be contracted, to shrinkNghĩa tiếng Việt đang được máy dịch bổ sung.
- động từ nhóm 1, đuôi るtự động từ
1.to shorten; to narrow; to close; to shrink
ちぢまる
chijimaru
ento be shortened, to be contracted, to shrinkNghĩa tiếng Việt đang được máy dịch bổ sung.
1.to shorten; to narrow; to close; to shrink