Kaori Dict

チェンジ

chenji

N1

JLPT N1 · Bài 84

Nghĩa

  1. 1.thay đổi; hoán đổi; chuyển hướng
  1. danh từdanh từ + するtha động từtự động từ

    1.change; changing

  2. danh từdanh từ + するtha động từtự động từ

    2.exchange (e.g. of goods)

  3. danh từdanh từ + するtha động từtự động từsports

    3.change of sides (in baseball, American football, etc.)

  4. danh từdanh từ + するtha động từtự động từviết tắtsports

    4.switching ends (in tennis, volleyball, etc.)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I changed gear as the road sloped.

  • I think that girl cut her hair to give herself a new look.

  • If I change key, I can't hold the pitch. It's better if we go with the original key, and I sometimes sing an octave lower.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

チェンジ — thay đổi; hoán đổi; chuyển hướng | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict