Kaori Dict

治安

ちあん

chian

N1

Âm Hán-Việt: TRỊ AN

JLPT N1 · Bài 84

Nghĩa

  1. 1.trật tự công cộng
  1. danh từ

    1.public order; public peace; public security; law and order

Câu ví dụ · Tatoeba

  • It's a public security question.

  • Recently, it's become clear that public order has deteriorated.

  • As it's not a very safe area, I want to get home before it's late.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

治安 (ちあん) — trật tự công cộng | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict