Kaori Dict

旦那

だんな

danna

N1

Âm Hán-Việt: ĐÁN NA

Cách đọc khác:

JLPT N1 · Bài 84

Nghĩa

  1. 1.chồng; chủ nhân; sếp; người bảo trợ
  1. danh từ

    1.master (of a house, shop, etc.)

  2. danh từthân mật

    2.husband

  3. danh từ

    3.sir; boss; master; governor

    used to address a male patron, customer, or person of high status

  4. danh từ

    4.patron of a mistress, geisha, bar or nightclub hostess; sugar daddy

  5. danh từBuddhism

    5.alms; almsgiving; almsgiver

    orig. meaning; usu. written as 檀那

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Chồng tôi là một người đàn ông tốt.

    My husband is a good man.

  • Chị có hay nói dối chồng không vậy?

    Do you often lie to your husband?

  • Her husband also wanted custody of the children.

  • That ugly butcher resembles that fictional monster.

  • He is my husband.

  • Yes, master.

  • Where's your husband?

  • Tom is my younger sister's husband.

  • Tom is my younger sister's husband.

  • Mary is older than her husband.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

旦那 (だんな) — chồng; chủ nhân; sếp; người bảo trợ | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict