Kaori Dict

だれ

dare

N5

Âm Hán-Việt: THUỲ

Cách đọc khác:

JLPT N5 · Bài 20

Nghĩa

  1. 1.ai
  1. đại từ

    1.who

    だあれ is emphatic or inquisitive

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Anh ấy là ai?

    Who is he?

  • Ai đấy nhỉ?

    I wonder who.

  • Sách của ai thế?

    Whose book is this?

  • Bạn đã gặp ai vậy?

    Who did you meet?

  • Có ai vắng mặt không?

    Who's absent?

  • Không ai tới hết.

    Nobody came.

  • Người đàn ông này là ai?

    Who is this man?

  • Cái bút chì này của ai vậy?

    Whose pencil is this?

  • Cái này của ai vậy?

    Whose is this?

  • Tôi muốn yêu ai đó.

    I want somebody to love.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

誰 (だれ) — ai | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict