Kaori Dict

茶碗

ちゃわん

chawan

N5

Âm Hán-Việt: TRÀ OẢN

Cách viết khác:

JLPT N5 · Bài 20

Nghĩa

  1. 1.trà oan; bát gạo; cốc trà
  1. danh từ

    1.rice bowl; tea cup; teacup

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He dashed the cup on the floor.

  • The cup has a crack.

  • He chipped the edge of the tea cup.

  • Who broke the cup?

  • A soft answer is a specific cure of anger.

  • There is a cup on the table.

  • These cups are all broken.

  • A bowl of rice is about 180 grams.

  • There is a small teacup and an egg on the table.

  • There was a broken cup on the table.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

茶碗 (ちゃわん) — trà oan; bát gạo; cốc trà | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict