Kaori Dict

Oản

porcelain bowl · tea cup

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
13
Cấp JLPT
N5
Lớp học ở Nhật
Dùng trong tên người
Tần suất báo chí
Bộ thủ
bộ 112
Từ JLPT chứa chữ
2
Pinyin
wan3
Tiếng Hàn

porcelain bowl · tea cup

Từ chứa chữ này · dễ trước

ちゃわんchawanTRÀ OẢN

trà oan; bát gạo; cốc trà

N5
わんwanOẢN

bát; đĩa; đếm bát

N3
おわんowan

enbowl (ceramic, porcelain)

ちゃわんむしchawanmushi

enchawanmushi; savoury steamed egg custard with chicken, mushrooms, etc. (savory)

ちゃのみぢゃわんchanomijawan

enteacup

めおとぢゃわんmeotojawanPHU PHỤ TRÀ OẢN

enpair of teacups (or rice bowls) for a married couple (one large and one small); his and hers teacups; his and hers rice bowls

めしわんmeshiwanPHẠN OẢN

enbowl used for serving rice

めしぢゃわんmeshijawanPHẠN TRÀ OẢN

enrice bowl

こうらいぢゃわんkouraijawanCAO LỆ TRÀ OẢN

enKoryo dynasty tea bowl

らくぢゃわんrakujawanLẠC TRÀ OẢN

enhand-moulded earthenware teacup

ゆのみぢゃわんyunomijawan

enteacup (small, without a handle)

てんもくぢゃわんtenmokujawanTHIÊN MỤC TRÀ OẢN

entenmoku tea-bowl; dark-glazed conical tea-bowl of Chinese origin

コーヒーちゃわんkoohiichawan

encoffee cup

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

碗 (Oản) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict