Kaori Dict

天目茶碗

てんもくぢゃわん

tenmokujawan

Âm Hán-Việt: THIÊN MỤC TRÀ OẢN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.tenmoku tea-bowl; dark-glazed conical tea-bowl of Chinese origin

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

天目茶碗 (てんもくぢゃわん) — tenmoku tea-bowl; dark-glazed conical tea-bowl of Chinese origin | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict