Kaori Dict

わん

wan

N3

Âm Hán-Việt: OẢN

JLPT N3 · Bài 59

Nghĩa

  1. 1.bát; đĩa; đếm bát
  1. danh từ

    1.bowl (ceramic, porcelain)

  2. lượng từ

    2.counter for bowls of food or drink

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

碗 (わん) — bát; đĩa; đếm bát | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict