Kaori Dict

わん

wan

N3

Âm Hán-Việt: OẢN

JLPT N3 · Bài 59

Nghĩa

  1. 1.bát; đĩa
  1. danh từ

    1.bowl (wooden)

  2. lượng từ

    2.counter for bowls of food or drink

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Bé cún này dễ thương ghê.

    This dog is cute.

  • Thời còn trẻ, anh ta là một người nghịch ngợm.

    He was very naughty when he was a little boy.

  • The soup in the bowl was very delicious.

  • I want a doggy.

  • How many points is a try worth?

  • I was a naughty boy.

  • My surname is Wan.

  • He is a naughty boy.

  • The dog goes "woof-woof".

  • The dog looks sick.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

椀 (わん) — bát; đĩa | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict