Kaori Dict

Oản

wooden or lacquered bowl

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
12
Cấp JLPT
N3
Lớp học ở Nhật
Dùng trong tên người
Tần suất báo chí
Bộ thủ
bộ 75
Từ JLPT chứa chữ
1
Pinyin
wan3
Tiếng Hàn

wooden or lacquered bowl

Từ chứa chữ này · dễ trước

わんwanOẢN

bát; đĩa

N3
しるわんshiruwanTRẤP OẢN

ensoup bowl

わんこそばwankosoba

ensoba noodles in broth served continuously so that the customer never has an empty bowl

とめわんtomewanCHỈ OẢN

enlast soup served in a kaiseki course (often miso soup)

わんもりwanmori

enfood cooked by boiling or stewing

かなまりkanamariKIM OẢN

ensmall metal bowl

めしわんmeshiwanPHẠN OẢN

enbowl used for serving rice

わんだねwandaneOẢN CHỦNG

ensoup ingredients (esp. seafood, tofu, egg)

わんがたwangataOẢN HÌNH

enbowl-shaped; dome-shaped

おうばんoubanOẢN PHẠN

endish served in a lacquered bowl · celebratory banquet

おわんowan

enbowl (wooden)

おうばんぶるまいoubanburumaiOẢN PHẠN CHẤN VŨ

enlavish feast; splendid banquet · corporate largess; lavish hospitality

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

椀 (Oản) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict