Kaori Dict

椀飯振舞

おうばんぶるまい

oubanburumai

Âm Hán-Việt: OẢN PHẠN CHẤN VŨ

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từthành ngữ bốn chữhiếm

    1.lavish feast; splendid banquet

  2. danh từdanh từ + するtự động từthành ngữ bốn chữhiếm

    2.corporate largess; lavish hospitality

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

椀飯振舞 (おうばんぶるまい) — lavish feast; splendid banquet | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict