椀飯振舞
おうばんぶるまい
oubanburumai
Âm Hán-Việt: OẢN PHẠN CHẤN VŨ
Cách viết khác: 椀飯振る舞い
意味Nghĩa
- danh từdanh từ + するtự động từthành ngữ bốn chữhiếm
1.lavish feast; splendid banquet
- danh từdanh từ + するtự động từthành ngữ bốn chữhiếm
2.corporate largess; lavish hospitality