Kaori Dict

地図

ちず

chizu

N5

Âm Hán-Việt: ĐỊA ĐỒ

JLPT N5 · Bài 20

Nghĩa

  1. 1.bản đồ
  1. danh từ

    1.map; atlas; chart; plan

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Đấy là cái bản đồ Tom đưa cho bạn à?

    Is that the map that Tom gave you?

  • Where can I obtain a map of Europe?

  • This is a map.

  • I need a map.

  • May I have a road map?

  • I handed a map to him.

  • I'd like a map of the city.

  • This is a road map.

  • He's looking at the map.

  • I'd like to buy a map.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

地図 (ちず) — bản đồ | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict