Kaori Dict

たまご

tamago

N5

Âm Hán-Việt: NOÃN

Cách viết khác:

JLPT N5 · Bài 20

Nghĩa

  1. 1.trứng; ốc; sinh ra
  1. danh từ

    1.eggs; egg; spawn; roe

  2. danh từ

    2.(hen's) egg

    oft. 玉子 in cooking

  3. danh từ

    3.a ... in the making; future (lawyer, doctor, etc.); budding ...

    as ...の卵

  4. danh từ

    4.beginning; origin; infancy

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Trứng vẫn còn nóng.

    The eggs are still hot.

  • Trứng hỏng hết rồi.

    All the eggs went bad.

  • Tôi đã mua một tá trứng rồi đấy.

    I bought a dozen eggs.

  • Trứng được bán trong siêu thị.

    They sell eggs at the supermarket.

  • Cô ấy đã mua hai tá trứng.

    She bought two dozen eggs.

  • Nóng đến nỗi mà có thể luộc trứng trên nóc xe.

    It's so hot that you could cook an egg on the hood of a car.

  • Tôi trông thấy một quả trứng khổng lồ rơi giữa đường.

    I caught sight of a huge egg that had fallen into the middle of the road.

  • Vào mùa hè, nó ăn trứng chim, ấu trùng ong bắp cày, quả mọng và mật ong.

    In summer it eats birds' eggs, wasps' larvae, berries and honey.

  • He's a future doctor.

  • Boil the eggs hard.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

卵 (たまご) — trứng; ốc; sinh ra | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict