Kaori Dict

茶の間

ちゃのま

chanoma

N1

JLPT N1 · Bài 85

Nghĩa

  1. 1.phòng khách kiểu Nhật
  1. danh từ

    1.(Japanese-style) living room

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Mr Yamaha filled the big tray in his living room with walnuts.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

茶の間 (ちゃのま) — phòng khách kiểu Nhật | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict