Kaori Dict

こげ茶

こげちゃ

kogecha

N1

Cách viết khác:

JLPT N1 · Bài 5

Nghĩa

  1. 1.nâu đậm
  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.dark brown; olive brown

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

こげ茶 (こげちゃ) — nâu đậm | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict