Kaori Dict

麦茶

むぎちゃ

mugicha

thông dụng

Âm Hán-Việt: MẠCH TRÀ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.barley tea

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Having run the race, Jane had two glasses of barley tea.

  • Do you drink barley tea?

  • "Would you like a drink of barely tea?" "A drink, yes please!"

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

麦茶 (むぎちゃ) — barley tea | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict