Kaori Dict

茶筅

ちゃせん

chasen

Âm Hán-Việt: TRÀ TIỂN

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.tea whisk; bamboo whisk for making Japanese tea

  2. danh từ

    2.hair style where the hair is tied up in a bundle on the back of the head (resembling the shape of a tea whisk)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

茶筅 (ちゃせん) — tea whisk; bamboo whisk for making Japanese tea | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict