筅
Tiển
bamboo whisk for tea-making
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- セン
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- ささら
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 12
- Cấp JLPT
- ngoài JLPT
- Lớp học ở Nhật
- —
- Tần suất báo chí
- —
- Bộ thủ
- bộ 118
- Từ JLPT chứa chữ
- 0
- Pinyin
- xian3
- Tiếng Hàn
- 선
bamboo whisk for tea-making
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
entea whisk; bamboo whisk for making Japanese tea · hair style where the hair is tied up in a bundle on the back of the head (resembling the shape of a tea whisk)
enmaidenhair spleenwort (Asplenium trichomanes)
enhair style where the hair is tied up in a bundle on the back of the head (resembling the shape of a tea whisk)
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).