Kaori Dict

茶筅髪

ちゃせんがみ

chasengami

Âm Hán-Việt: TRÀ TIỂN PHÁT

Nghĩa

  1. danh từ

    1.hair style where the hair is tied up in a bundle on the back of the head (resembling the shape of a tea whisk)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

茶筅髪 (ちゃせんがみ) — hair style where the hair is tied up in a bundle on the back of the head (resembling the shape of a tea whisk) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict