Kaori Dict

茶会

ちゃかい

chakai

Âm Hán-Việt: TRÀ HỘI

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.tea party; get-together

  2. danh từ

    2.tea ceremony

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

茶会 (ちゃかい) — tea party; get-together | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict