休み茶屋
やすみぢゃや
yasumijaya
Cách viết khác: 休茶屋 · Cách đọc khác: やすみじゃや
意味Nghĩa
- danh từ
1.wayside teahouse; tea house used as a resting place
やすみぢゃや
yasumijaya
Cách viết khác: 休茶屋 · Cách đọc khác: やすみじゃや
1.wayside teahouse; tea house used as a resting place