Kaori Dict

気苦労

きぐろう

kigurou

Âm Hán-Việt: KHÍ KHỔ LAO

Nghĩa

  1. danh từtính từ đuôi なdanh từ + するtự động từ

    1.worry; care; anxiety; mental exhaustion

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Care aged him quickly.

  • Worry affected his health.

  • Worry has made her look ten years older.

  • His troubles led him to drink.

  • Toil and worry caused his health to break down.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

気苦労 (きぐろう) — worry; care; anxiety; mental exhaustion | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict