Kaori Dict

苦渋

くじゅう

kujuu

thông dụng

Âm Hán-Việt: KHỔ SÁP

Nghĩa

  1. 1.đắng cay
  1. danh từdanh từ + するtự động từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.bitterness; distress; pain; anguish; affliction

  2. danh từ

    2.bitterness and astringency

Câu ví dụ · Tatoeba

  • So, well, it's a bitter decision for the student council to make as well. Give 'em a break.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

苦渋 (くじゅう) — đắng cay | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict