Kaori Dict

苦手

にがて

nigate

N3

Âm Hán-Việt: KHỔ THỦ

JLPT N3 · Bài 82

Nghĩa

enpoor (at), weak (in), dislike (of)Nghĩa tiếng Việt đang được máy dịch bổ sung.

  1. tính từ đuôi なdanh từ

    1.poor (at); weak (in); not very good (at)

  2. tính từ đuôi なdanh từ

    2.not one's cup of tea; not one's favorite

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tôi bơi không giỏi.

    I'm not very good at swimming.

  • Tôi bơi không giỏi.

    I am poor at swimming.

  • Hồi còn đi học, tớ viết văn kém lắm.

    When I was a student, I was the worst at composition.

  • Cậu ấy nói tiếng Anh tệ thật.

    He is terrible at speaking English.

  • Tôi không giỏi nhớ tên người khác lắm đâu.

    I'm not very good at remembering names.

  • I am out of my element in math.

  • I'm afraid of cats.

  • I'm afraid of snakes.

  • I can't stand the sight of blood.

  • I'm not good at drawing.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

苦手 (にがて) — poor (at), weak (in), dislike (of) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict