Kaori Dict

苦しい時の神頼み

くるしいときのかみだのみ

kurushiitokinokamidanomi

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữproverb

    1.danger past, God forgotten; once on shore, we pray no more; man turns to God only in times of trouble; there are no atheists in foxholes

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

苦しい時の神頼み (くるしいときのかみだのみ) — danger past, God forgotten; once on shore, we pray no more; man turns to God only in times of trouble; there are no atheists in foxholes | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict