Kaori Dict

苦味

にがみ

nigami

thông dụng

Âm Hán-Việt: KHỔ VỊ

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. 1.vị đắng
  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.bitterness; bitter taste

Câu ví dụ · Tatoeba

  • These cough lozenges taste bitter but they will do you much good.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

苦味 (にがみ) — vị đắng | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict