Kaori Dict

苦慮

くりょ

kuryo

thông dụng

Âm Hán-Việt: KHỔ LỰ

Nghĩa

  1. 1.lo âu; suy nghĩ mãi
  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.racking one's brains; worrying oneself; being anxious

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Các nghị sĩ Quốc hội đang đau đầu tìm cách giải quyết vấn đề này.

    Legislators in the Diet are struggling to find a solution to the problem.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

苦慮 (くりょ) — lo âu; suy nghĩ mãi | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict