Kaori Dict

区民

くみん

kumin

thông dụng

Âm Hán-Việt: KHU DÂN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.ward residents

Câu ví dụ · Tatoeba

  • It should be added that his remarks had no direct influence on the constituency.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

区民 (くみん) — ward residents | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict