Kaori Dict

区切り

くぎり

kugiri

N1

JLPT N1 · Bài 53

Nghĩa

  1. 1.điểm ngắt; dấu chấm; ngắt quãng; điểm dừng
  1. danh từ

    1.pause (in speech, writing, etc.); punctuation

  2. danh từ

    2.break; end; (place to) stop; pause; milestone (e.g. in a project)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

区切り (くぎり) — điểm ngắt; dấu chấm; ngắt quãng; điểm dừng | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict