Kaori Dict

区々

まちまち

machimachi

N1

Cách viết khác:

JLPT N1 · Bài 113

Nghĩa

  1. 1.khác nhau; đa dạng; khác biệt
  1. danh từ + の (bổ nghĩa)tính từ đuôi なdanh từthường viết bằng kana

    1.various; diverse; different; divergent; divided; conflicting

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Their views vary on the subject.

  • Stock prices were mixed on the Tokyo market today.

  • The boxes vary in size from small to large.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

区々 (まちまち) — khác nhau; đa dạng; khác biệt | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict