Kaori Dict

鉱区

こうく

kouku

thông dụng

Âm Hán-Việt: KHOÁNG KHU

Nghĩa

  1. danh từ

    1.mining area; mine lot

Câu ví dụ · Tatoeba

  • A coke, please.

  • When it comes to advertising, Coke is ahead of the game.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

鉱区 (こうく) — mining area; mine lot | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict