Kaori Dict

くじ

kuji

N1

Âm Hán-Việt: THIÊM

Cách đọc khác:

JLPT N1 · Bài 53

Nghĩa

  1. 1.xổ số; vé rút
  1. danh từthường viết bằng kana

    1.lottery; lot; raffle; draw

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Chúng ta hãy bỏ phiếu để quyết định người thắng cuộc.

    Let's decide the winner by lot.

  • I hit the jackpot.

  • Let's draw lots to decide who goes first.

  • We drew lots to decide who would go first at the early morning reception desk.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

籤 (くじ) — xổ số; vé rút | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict