Kaori Dict

九字

くじ

kuji

Âm Hán-Việt: CỬU TỰ

Nghĩa

  1. danh từBuddhism

    1.nine-character charm chanted with ritual gestures to ward off evil (esp. by mountain ascetics and adherents of Esoteric Buddhism)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

九字 (くじ) — nine-character charm chanted with ritual gestures to ward off evil (esp. by mountain ascetics and adherents of Esoteric Buddhism) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict