Kaori Dict

9時

くじ

kuji

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.nine o'clock

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I make it a rule not to watch television after nine o'clock.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

9時 (くじ) — nine o'clock | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict