朽ちる
くちる
kuchiru
N1
意味Nghĩa
- 1.sụp rã; hư hỏng
- động từ nhóm 2 (一段)tự động từ
1.to rot; to decay
- động từ nhóm 2 (一段)tự động từ
2.to die in obscurity
- động từ nhóm 2 (一段)tự động từ
3.to be forgotten with time
often in neg.
例文Câu ví dụ · Tatoeba
- 朽ちない物は何もない。
There is nothing that does not decay.
- 彼を破滅させたのはばくちであった。
It was gambling that brought about his ruin.
- 驚きのあまり私はくちがきけなかった。
Astonishment deprived me of speech.