Kaori Dict

勤労

きんろう

kinrou

N1

Âm Hán-Việt: CẦN LAO

JLPT N1 · Bài 53

Nghĩa

  1. 1.lao động; làm việc
  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.labor; labour; exertion; diligent service

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Hard work has made Japan what it is today.

  • November 23rd is Labor Thanksgiving Day, which was established as a national holiday to stress the importance of labor in people's minds.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

勤労 (きんろう) — lao động; làm việc | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict