Kaori Dict

Khàn · Sá · Hạ · Chới

hoarse

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
13
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Tần suất báo chí
Bộ thủ
bộ 30
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
a2, sha4
Tiếng Hàn
사, 애

hoarse

Từ chứa chữ này · dễ trước

しゃがれるshagareru

ento become hoarse; to become husky

からびるkarabiru

ento dry up; to shrivel

しゃがれごえshagaregoe

enhoarse voice; husky voice

からすkarasu

ento talk oneself hoarse; to shout oneself hoarse

こえがかれるkoegakareru

ento become hoarse

かれがれkaregare

enhoarse; hoarse-voiced

させいsaseiKHÀN THANH

enhoarseness; hoarse voice

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

嗄 (Khàn) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict