Kaori Dict

Yến · Yết

swallow

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
19
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Tần suất báo chí
Bộ thủ
bộ 30
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
yan4
Tiếng Hàn

swallow

Từ chứa chữ này · dễ trước

えんげengeYẾN HẠ

enswallowing; deglutition

ごえんgoenNGỘ YẾN

enbreathing in (of a foreign body, food, etc.); pulmonary aspiration; mis-swallowing; swallowing down the wrong pipe

えんげしょうがいengeshougaiYẾN HẠ CHƯỚNG HẠI

endysphagia (symptom of difficulty in swallowing); dysphagy

ごえんせいはいえんgoenseihaienNGỘ YẾN TÍNH PHẾ VIÊM

enaspiration pneumonia

えんかふのうenkafunouYẾN HẠ BẤT NĂNG

enaphagia; aglutition; acataposis

ろうえんrouenLÃO YẾN

enpresbyphagia

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

嚥 (Yến) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict