Kaori Dict

嚥下障害

えんげしょうがい

engeshougai

Âm Hán-Việt: YẾN HẠ CHƯỚNG HẠI

Nghĩa

  1. danh từmedicine

    1.dysphagia (symptom of difficulty in swallowing); dysphagy

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

嚥下障害 (えんげしょうがい) — dysphagia (symptom of difficulty in swallowing); dysphagy | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict