垓
Cai · Giai
border · boundary · staircase · hundred quintillion
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- ガイカイ
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- はて
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 9
- Cấp JLPT
- ngoài JLPT
- Lớp học ở Nhật
- —
- Tần suất báo chí
- —
- Bộ thủ
- bộ 32
- Từ JLPT chứa chữ
- 0
- Pinyin
- gai1
- Tiếng Hàn
- 해
border · boundary · staircase · hundred quintillion
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
en10^20; 100,000,000,000,000,000,000; hundred quintillion
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).